


































| Công nghệ màn hình | LCD |
| Kích thước màn hình | 1.83 inch |
| Độ phân giải | 240 x 280 Pixels |
| Chất liệu mặt kính | Kính cường lực cong 2.5D |
| Thiết kế | Mặt chữ nhật |
| Kích thước cổ tay phù hợp | Từ 13.5 – 20 cm |
| Trọng lượng | 41.67 gram |
| Tương thích | Điện thoại chạy Android 6.0 trở lên iPhone chạy iOS 12.0 trở lên |
| Có thể thay dây | Có |
| Độ dài dây | 135 – 200 mm |
| Nghe,gọi | Nghe gọi qua Bluetooth |
| Kháng nước | 5 ATM (đi mưa, bơi ở vùng nước nông) |
| Tiện ích sức khoẻ | Chế độ luyện tập, Theo dõi giấc ngủ, Đo nhịp tim, Đo lượng oxy trong máu |
| Tính năng Thông minh | Chế độ luyện tập, Hiển thị thông báo điện thoại, Tùy chỉnh mặt đồng hồ, Nghe gọi trên đồng hồ, Nhận thông báo cuộc gọi |
| Thông báo | Cuộc gọi Tin nhắn |
| Thời lượng pin | Chế độ thông minh: 12 ngày Sử dụng liên tục: 8 ngày |
| Cổng sạc | Nam châm |
| Model | Xiaomi Smart Band 8 |
| Thương hiệu | Xiaomi |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Thời điểm ra mắt | 09/2023 |
| Thời gian bảo hành (tháng) | 12 |
| Kích thước | 48 x 22.5 x 10.99 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 27 g |
| Chống nước | 5 ATM (Đi tắm, Đi bơi) |
| Chất liệu |
|
| Kích thước màn hình | 1.62 inch |
| Công nghệ màn hình | AMOLED |
| Cổng sạc | Sạc từ tính |
| Dung lượng pin | 1900 mAh |
| Thời gian sử dụng pin |
|
| Cảm biến |
|
| Ngôn ngữ |
|
| Tính năng |
|
| Hệ điều hành tương thích |
|

Màn hình: Công nghệ màn hình LTPO, Độ sáng 1000nit, Kích thước màn hình: 1.58 inch, Độ phân giải: 480 x 480 pixels
Thiết kế Mặt tròn: Chất liệu viền Nhôm, Trọng lượng 30 gram
Dây đeo Có thể thay dây, Chất liệu dây Silicone
Cấu hình: Bộ nhớ trong 2GB, Ứng dụng kết nối: KS OS
Thời lượng pin: Chế độ BT: 15+ ngày, Chế độ không BT: 30+ ngày, Chế độ tiết kiệm điện: 60+ ngày
